trung đội trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy cao nhất một trung đội: "Trung đội trưởng" là chức vụ, quân hàm hoặc cách gọi người chỉ huy trực tiếp, có quyền lãnh đạo và điều hành mọi hoạt động của một trung đội trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trung đội trưởng ra lệnh cho toàn bộ chiến sĩ tập hợp. (Người chỉ huy trung đội ra lệnh cho toàn bộ chiến sĩ tập hợp.)
- Anh ấy được bổ nhiệm làm trung đội trưởng sau ba năm phục vụ. (Anh ấy được bổ nhiệm làm người chỉ huy trung đội sau ba năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ chức trung đội trưởng": đảm nhiệm vai trò chỉ huy một trung đội.
- Ông đã giữ chức trung đội trưởng trong suốt chiến dịch. (Ông đã đảm nhiệm vai trò chỉ huy trung đội trong suốt chiến dịch.)
"Dưới quyền chỉ huy của trung đội trưởng": thuộc sự lãnh đạo, điều hành của người chỉ huy trung đội.
- Mọi hoạt động huấn luyện đều diễn ra dưới quyền chỉ huy của trung đội trưởng. (Mọi hoạt động huấn luyện đều diễn ra dưới sự lãnh đạo của người chỉ huy trung đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Trung đội (danh từ): đơn vị quân đội nhỏ hơn đại đội, thường bao gồm từ 20 đến 50 quân nhân, dưới sự chỉ huy của một trung đội trưởng.
- Đại đội trưởng (danh từ): người chỉ huy cao nhất một đại đội (đơn vị lớn hơn trung đội).
- Tiểu đội trưởng (danh từ): người chỉ huy cao nhất một tiểu đội (đơn vị nhỏ hơn trung đội).
Từ đồng nghĩa
- Chỉ huy trung đội: người lãnh đạo, điều hành một trung đội.
- Trưởng trung đội: cách gọi tắt, thân mật hơn cho "trung đội trưởng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "trung đội trưởng")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trung đội trưởng")
- Người chỉ huy cao nhất một trung đội.